大陆漂移
Phồn thể: 大陸漂移
dà lù piāo yí
Âm Hán Việt: đại lục phiêu di
1.sự trôi dạt lục địa
continental drift
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大陸漂移
dà lù piāo yí
Âm Hán Việt: đại lục phiêu di
1.sự trôi dạt lục địa
continental drift
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác