大陆性气候
Phồn thể: 大陸性氣候
dà lù xìng qì hòu
Âm Hán Việt: đại lục tính khí hậu
1.khí hậu lục địa
continental climate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác