大闹天宫
Phồn thể: 大鬧天宮
Dà nào Tiān gōng
Âm Hán Việt: đại náo thiên cung
1.Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孙悟空 từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西游记
Monkey Wreaks Havoc in Heaven, story about the Monkey King Sun Wukong 孙悟空 from the novel Journey to the West 西游记
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác