大起大落
dà qǐ dà luò
Âm Hán Việt: đại khởi đại lạc
1.(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ)
2.biến động
3.những thăng trầm đáng kể
4.tình huống như tàu lượn
(of market prices etc) to rapidly fluctuate (idiom) · volatile · significant ups and downs · roller coaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác