大赦国际
Phồn thể: 大赦國際
Dà shè Guó jì
Âm Hán Việt: đại xá quốc tế
1.Tổ chức Ân xá Quốc tế
Amnesty International
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大赦國際
Dà shè Guó jì
Âm Hán Việt: đại xá quốc tế
1.Tổ chức Ân xá Quốc tế
Amnesty International
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác