大费周章
Phồn thể: 大費周章
dà fèi zhōu zhāng
Âm Hán Việt: đại phí chu chương
1.mất nhiều công sức
2.mất nhiều phiền toái
to take great pains · to go to a lot of trouble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác