大西洋中脊
Dà xī yáng zhōng jǐ
Âm Hán Việt: đại tây dương trung tích
1.sống giữa đại Tây Dương
Atlantic mid-ocean ridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác