大行其道
dà xíng qí dào
Âm Hán Việt: đại hành kỳ đạo
1.hoành hành
2.rất phổ biến
rampant · very popular
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdà xíng qí dào
Âm Hán Việt: đại hành kỳ đạo
1.hoành hành
2.rất phổ biến
rampant · very popular
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác