大虎头蜂
Phồn thể: 大虎頭蜂
dà hǔ tóu fēng
Âm Hán Việt: đại hổ đầu phong
1.ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)
Asian giant hornet (Vespa mandarinia)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác