大获全胜
Phồn thể: 大獲全勝
dà huò quán shèng
Âm Hán Việt: đại hoạch toàn thắng
1.giành được thắng lợi hoàn toàn (thành ngữ); chiến thắng áp đảo
2.chiến thắng áp đảo (trong bầu cử)
to seize total victory (idiom); an overwhelming victory · to win by a landslide (in election)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác