大英国协
Phồn thể: 大英國協
Dà yīng Guó xié
Âm Hán Việt: đại anh quốc hiệp
1.Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)
British Commonwealth of Nations (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác