大肠激躁症
Phồn thể: 大腸激躁症
dà cháng jī zào zhèng
Âm Hán Việt: đại tràng kích táo chứng
irritable bowel syndrome (IBS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác