大肠包小肠
Phồn thể: 大腸包小腸
dà cháng bāo xiǎo cháng
Âm Hán Việt: đại tràng bao tiểu tràng
1.xúc xích nhỏ trong xúc xích lớn (món đặc sản đường phố Đài Loan, xúc xích heo nhồi bên trong xúc xích gạo nếp)
small sausage in large sausage (pork sausage stuffed inside a glutinous rice sausage, a Taiwanese street food specialty)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác