大肆鼓吹
dà sì gǔ chuī
Âm Hán Việt: đại tứ cổ xuy
1.cổ súy một cách rầm rộ
to advocate vociferously
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdà sì gǔ chuī
Âm Hán Việt: đại tứ cổ xuy
1.cổ súy một cách rầm rộ
to advocate vociferously
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác