大而化之
dà ér huà zhī
Âm Hán Việt: đại nhi hoá chi
1.cẩu thả
2.bất cẩn
careless · sloppy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdà ér huà zhī
Âm Hán Việt: đại nhi hoá chi
1.cẩu thả
2.bất cẩn
careless · sloppy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác