大红大绿
Phồn thể: 大紅大綠
dà hóng dà lǜ
Âm Hán Việt: đại hồng đại lục
1.màu sắc sặc sỡ
2.lòe loẹt
bright-colored · garish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác