大祸临头
Phồn thể: 大禍臨頭
dà huò lín tóu
Âm Hán Việt: đại hoạ lâm đầu
1.đối mặt với thảm họa sắp xảy ra
2.tai ương cận kề
3.tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
facing imminent catastrophe · calamity looms · all hell will break loose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác