大破大立
dà pò dà lì
Âm Hán Việt: đại phá đại lập
1.phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ)
2.biến đổi triệt để
to destroy the old and establish the new (idiom) · radical transformation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác