大白熊犬
dà bái xióng quǎn
Âm Hán Việt: đại bạch hùng khuyển
1.chó Great Pyrenees (giống chó)
Great Pyrenees (dog breed)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác