大理
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Dà lǐ
Âm Hán Việt: đại lý
1.châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 ở Vân Nam
see 大理白族自治州 · see 大理市
dà lǐ
Âm Hán Việt: đại lý
1.quan chức tư pháp
2.thẩm phán hòa giải (xưa)
judicial officer · justice of the peace (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác