大狱
Phồn thể: 大獄
dà yù
Âm Hán Việt: đại ngục
1.nhà giam
2.nhà tù
jail · prison
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大獄
dà yù
Âm Hán Việt: đại ngục
1.nhà giam
2.nhà tù
jail · prison
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác