大煞风景
Phồn thể: 大煞風景
dà shā fēng jǐng
Âm Hán Việt: đại sát phong cảnh
1.xem 大杀风景
see 大杀风景
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大煞風景
dà shā fēng jǐng
Âm Hán Việt: đại sát phong cảnh
1.xem 大杀风景
see 大杀风景
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác