大湄公河次区域
Phồn thể: 大湄公河次區域
Dà Méi gōng hé cì qū yù
Âm Hán Việt: đại my công hà thứ khu vực
1.Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS), khu vực hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam
Greater Mekong Subregion (GMS), area of economic cooperation between China and Vietnam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác