大海捞针
Phồn thể: 大海撈針
dà hǎi lāo zhēn
Âm Hán Việt: đại hải lao châm
1.nghĩa đen: mò kim đáy biển
2.tìm kim trong đống cỏ khô (thành ngữ)
lit. to fish a needle from the sea · to find a needle in a haystack (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác