大汗淋漓
dà hàn lín lí
Âm Hán Việt: đại hãn lâm ly
1.mồ hôi đầm đìa
dripping with sweat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdà hàn lín lí
Âm Hán Việt: đại hãn lâm ly
1.mồ hôi đầm đìa
dripping with sweat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác