大汉族主义
Phồn thể: 大漢族主義
dà Hàn zú zhǔ yì
Âm Hán Việt: đại hán tộc chủ nghĩa
1.chủ nghĩa dân tộc Đại Hán
Greater Han nationalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác