大气环流
Phồn thể: 大氣環流
dà qì huán liú
Âm Hán Việt: đại khí hoàn lưu
1.tuần hoàn khí quyển
atmospheric circulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác