大气污染
Phồn thể: 大氣污染
dà qì wū rǎn
Âm Hán Việt: đại khí ô nhiễm
1.ô nhiễm không khí
2.ô nhiễm khí quyển
air pollution · atmospheric pollution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác