大气压力
Phồn thể: 大氣壓力
dà qì yā lì
Âm Hán Việt: đại khí áp lực
1.áp suất khí quyển
atmospheric pressure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大氣壓力
dà qì yā lì
Âm Hán Việt: đại khí áp lực
1.áp suất khí quyển
atmospheric pressure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác