大模大样
Phồn thể: 大模大樣
dà mú dà yàng
Âm Hán Việt: đại mô đại dạng
HSK 7-9
1.một cách táo bạo; phô trương
2.điềm tĩnh; tự tin
3.Phát âm ở Đài Loan dà mó dà yàng
boldly; ostentatiously · poised; self-assured · Taiwan pr. dà mó dà yàng
cụm từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác