大权在握
Phồn thể: 大權在握
dà quán zài wò
Âm Hán Việt: đại quyền tại ác
1.nắm quyền lực
to be in a position of power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大權在握
dà quán zài wò
Âm Hán Việt: đại quyền tại ác
1.nắm quyền lực
to be in a position of power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác