大本涅槃经
Phồn thể: 大本涅槃經
Dà běn Niè pán Jīng
Âm Hán Việt: đại bản niết bàn kinh
(Buddhism) the Nirvana Sutra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大本涅槃經
Dà běn Niè pán Jīng
Âm Hán Việt: đại bản niết bàn kinh
(Buddhism) the Nirvana Sutra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác