大有裨益
dà yǒu bì yì
Âm Hán Việt: đại hữu bì ích
1.mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
2.rất có ích
3.giúp đỡ rất nhiều
4.phục vụ tốt
bringing great benefits (idiom); very useful · of great service · to help greatly · to serve one well
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác