大有文章
dà yǒu wén zhāng
Âm Hán Việt: đại hữu văn chương
1.có ý nghĩa sâu xa hơn
2.có nhiều điều hơn là nhìn thấy
3.có điều gì đó ẩn sau việc này
some deeper meaning in this · more to it than meets the eye · there's sth behind all this
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác