大旱之望云霓
Phồn thể: 大旱之望雲霓
dà hàn zhī wàng yún ní
Âm Hán Việt: đại hạn chi vọng vân nghê
1.xem 大旱望云霓
see 大旱望云霓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大旱之望雲霓
dà hàn zhī wàng yún ní
Âm Hán Việt: đại hạn chi vọng vân nghê
1.xem 大旱望云霓
see 大旱望云霓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác