大日如来
Phồn thể: 大日如來
Dà rì rú lái
Âm Hán Việt: đại nhật như lai
1.Tỳ Lô Giá Na, Phật của sự giác ngộ tối thượng
Vairocana, Buddha of supreme enlightenment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác