大方之家
dà fāng zhī jiā
Âm Hán Việt: đại phương chi gia
1.người uyên bác
2.chuyên gia trong một lĩnh vực
3.viết tắt của 方家
learned person · expert in a certain field · abbr. to 方家
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác