大敌当前
Phồn thể: 大敵當前
dà dí dāng qián
Âm Hán Việt: đại địch đương tiền
1.(thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm
(idiom) to be faced with a formidable enemy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác