大政方针
Phồn thể: 大政方針
dà zhèng fāng zhēn
Âm Hán Việt: đại chính phương châm
1.chính sách lớn của chính phủ quốc gia
major policy of the national government
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác