大手大脚
Phồn thể: 大手大腳
dà shǒu dà jiǎo
Âm Hán Việt: đại thủ đại cước
1.hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ
2.lãng phí
extravagant (idiom); to throw away money by the handful · wasteful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác