大开大合
Phồn thể: 大開大合
dà kāi dà hé
Âm Hán Việt: đại khai đại hợp
1.(thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp
(idiom) epic in scope; wide-ranging
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác