大年三十
dà nián sān shí
Âm Hán Việt: đại niên tam thập
1.ngày cuối năm âm lịch
2.đêm Giao thừa âm lịch
last day of the lunar year · Chinese New Year's Eve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác