大屯火山群
Dà tún Huǒ shān qún
Âm Hán Việt: đại đồn hoả sơn quần
1.Nhóm núi lửa Đại Thôn, khu vực núi lửa ở phía bắc Đài Bắc
Tatun Volcanic Group, volcanic area to the north of Taipei
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác