大学预科
Phồn thể: 大學預科
dà xué yù kē
Âm Hán Việt: đại học dự khoa
1.khóa học dự bị đại học
university preparatory course
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác