大头
Phồn thể: 大頭
dà tóu
Âm Hán Việt: đại đầu
1.đầu to
2.mặt nạ hình đầu to
3.đầu lớn của cái gì
4.phần chính
5.phần lớn nhất
6.người bị lừa
7.người ngốc
8.(cổ) đồng xu bạc với hình bán thân của Viên Thế Khải 袁世凯 ở mặt trước
big head · mask in the shape of a big head · the larger end of sth · the main part · the lion's share · dupe · sucker · (old) silver coin with a bust of Yuan Shikai 袁世凯 on the obverse side
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác