大大方方
dà dà fāng fāng
Âm Hán Việt: đại đại phương phương
1.tự tin
2.bình tĩnh
3.tự nhiên
4.đĩnh đạc
confident · calm · natural · poised
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác