大地测量学
Phồn thể: 大地測量學
dà dì cè liáng xué
Âm Hán Việt: đại địa trắc lượng học
1.trắc địa
geodesy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大地測量學
dà dì cè liáng xué
Âm Hán Việt: đại địa trắc lượng học
1.trắc địa
geodesy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác