大地水准面
Phồn thể: 大地水準面
dà dì shuǐ zhǔn miàn
Âm Hán Việt: đại địa thuỷ chuẩn diện
1.geoid
geoid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大地水準面
dà dì shuǐ zhǔn miàn
Âm Hán Việt: đại địa thuỷ chuẩn diện
1.geoid
geoid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác