大喜过望
Phồn thể: 大喜過望
dà xǐ guò wàng
Âm Hán Việt: đại hỷ quá vọng
1.vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ (thành ngữ)
overjoyed at unexpected good news (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác