大喊大叫
dà hǎn dà jiào
Âm Hán Việt: đại hảm đại khiếu
1.la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
2.quát tháo
3.làm om sòm
4.tuyên truyền rầm rộ
shouting and screaming (idiom); to scream loudly · to rant · to kick up a racket · to conduct vigorous propaganda
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác